學華語Kaori Dict

酒單

giản thể: 酒单

jiǔdān

ㄐㄧㄡˇ ㄉㄢ

TỬU ĐƠN

  1. 1.danh sách rượu (trong nhà hàng, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    即使他們有很好的酒單,我也不想在這裡用餐。

    jíshǐ tāmen yǒu hěn hǎo de jiǔdān, wǒ yě bùxiǎng zài zhèlǐ yòngcān。

    Dù họ có danh sách rượu tốt, tôi cũng không muốn ăn tối ở đây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.
  • TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

酒單 nghĩa là gì? · Kaori Dict