學華語Kaori Dict

酒器

jiǔ

ㄐㄧㄡˇ ㄑㄧˋ

TỬU KHÍ

  1. 1.đồ đựng rượu
  2. 2.chén rượu

例句Câu ví dụ

  • 1

    梅香,怕有賞春佳客來買酒,你與我安排了酒器,整頓則個。

    méi xiāng, pà yǒu shǎng chūn jiā kè lái mǎi jiǔ, nǐ yǔ wǒ ānpái le jiǔqì, zhěngdùn zégè。

    Mùi hương hoa梅, sợ có khách quý đến mua rượu vào mùa xuân, ngươi và ta đã chuẩn bị dụng cụ đựng rượu, chỉnh tề thì cái đó.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

酒器 nghĩa là gì? · Kaori Dict