酒托
jiǔtuō
[ㄐㄧㄡˇ ㄊㄨㄛ]
TỬU THÁC
- 1.người được thuê để dụ khách vào quán bar giá cao

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 酒TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.
[ㄐㄧㄡˇ ㄊㄨㄛ]
TỬU THÁC
