學華語Kaori Dict

酒醉

jiǔzuì

ㄐㄧㄡˇ ㄗㄨㄟˋ

TỬU TUÝ

例句Câu ví dụ

  • 1

    由於他酒醉的狀況,讓他無法開車回家。

    yóuyú tā jiǔzuì de zhuàngkuàng, ràng tā wúfǎ kāichē huíjiā。

    Vì tình trạng say rượu của anh ấy mà anh ấy không thể lái xe về nhà.

  • 2

    酒醉者醒來時處於監獄里了。

    jiǔzuì zhě xǐnglái shí chǔyú jiānyù lǐ le。

    Người say rượu tỉnh lại thì đang ở trong tù

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

酒醉 nghĩa là gì? · Kaori Dict