例句Câu ví dụ
- 1
由於他酒醉的狀況,讓他無法開車回家。
yóuyú tā jiǔzuì de zhuàngkuàng, ràng tā wúfǎ kāichē huíjiā。
Vì tình trạng say rượu của anh ấy mà anh ấy không thể lái xe về nhà.
- 2
酒醉者醒來時處於監獄里了。
jiǔzuì zhě xǐnglái shí chǔyú jiānyù lǐ le。
Người say rượu tỉnh lại thì đang ở trong tù
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 酒TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.
