例句Câu ví dụ
- 1
上天會酬報勤奮的人。
shàngtiān huì chóubào qínfèn de rén。
Thượng đế sẽ đền đáp những người chăm chỉ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 報BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.
