學華語Kaori Dict

giản thể:

jiàng

ㄐㄧㄤˋ

TƯƠNG

HSK 6TOCFL 3N
  1. 1.một loại sốt đặc từ đậu nành lên men
  2. 2.ướp trong sốt đậu nành
  3. 3.sốt
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.mứt

例句Câu ví dụ

  • 1

    菜里放醬。

    cài lǐ fàng jiàng

    Đặt酱 vào rau.

  • 2

    我要吃本地菜,濃油赤醬的栗子紅燒肉。

    wǒ yào chī běndì cài, nóng yóu chì jiàng de lìzi hóngshāoròu。

    Tôi muốn ăn món ăn địa phương, thịt kho tiêu đậm đà, thịt heo kho tiêu.

  • 3

    我可以不慌不忙吃牛奶面包雞蛋,或者泡飯醬菜。

    wǒ kěyǐ bùhuāngbùmáng chī niúnǎi miànbāo jīdàn, huòzhě pàofàn jiàng cài。

    Tôi có thể ăn chậm rãi những món như sữa, bánh mì, trứng, hoặc cơm cháo với tương đậu nành

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

酱 nghĩa là gì? · Kaori Dict