例句Câu ví dụ
- 1
我喜歡酸菜。
wǒ xǐhuan suāncài。
Tôi thích cải chua
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 菜THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.
我喜歡酸菜。
wǒ xǐhuan suāncài。
Tôi thích cải chua