例句Câu ví dụ
- 1
他醉酒後會失控。
tā zuìjiǔ hòu huì shīkòng。
Anh sẽ mất kiểm soát khi say
- 2
湯姆告訴瑪麗她應該停止假裝醉酒。
Tāngmǔ gàosu Mǎlì tā yīnggāi tíngzhǐ jiǎzhuāng zuìjiǔ。
Tom đã nói với Mary rằng cô ấy nên ngừng giả say rượu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 酒TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.
