學華語Kaori Dict

醉酒

zuìjiǔ

ㄗㄨㄟˋ ㄐㄧㄡˇ

TUÝ TỬU

例句Câu ví dụ

  • 1

    他醉酒後會失控。

    tā zuìjiǔ hòu huì shīkòng。

    Anh sẽ mất kiểm soát khi say

  • 2

    湯姆告訴瑪麗她應該停止假裝醉酒。

    Tāngmǔ gàosu Mǎlì tā yīnggāi tíngzhǐ jiǎzhuāng zuìjiǔ。

    Tom đã nói với Mary rằng cô ấy nên ngừng giả say rượu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

醉酒 nghĩa là gì? · Kaori Dict