學華語Kaori Dict

醉鬼

zuìguǐ

ㄗㄨㄟˋ ㄍㄨㄟˇ

TUÝ QUỶ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這本書里錯誤多得以至於老師把它叫作“醉鬼版”。

    zhè běn shū lǐ cuòwù duō déyǐ zhìyú lǎoshī bǎ tā jiàozuò “ zuìguǐ bǎn ”。

    Số lỗi trong cuốn sách này nhiều đến mức giáo viên gọi nó là 'Phiên bản say rượu'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

醉鬼 nghĩa là gì? · Kaori Dict