學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
醒轉
醒轉
giản thể:
醒转
xǐng
zhuǎn
[ㄒㄧㄥˇ ㄓㄨㄢˇ]
TỈNH CHUYỂN
1.
Tỉnh chuyển, tỉnh lại; hồi phục ý thức
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
轉
zhuǎn
xoay
轉變
zhuǎnbiàn
thay đổi
提醒
tíxǐng
nhắc nhở
醒
xǐng
tỉnh dậy
轉身
zhuǎnshēn
đổi hướng
清醒
qīngxǐng
tỉnh táo
轉移
zhuǎnyí
chuyển; di dời; chuyển giao
轉動
zhuǎndòng
xoay thứ gì đó
逐字解
Từng chữ trong từ
醒
tỉnh
tỉnh lại
轉
chuyển, chuyến
chuyển, di chuyển, xoay
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
性轉
xìngzhuǎn
(lóng) chuyển giới (từ viết tắt của 性別轉換|性别转换[xing4 bie2 zhuan3 huan4])
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
醒转 nghĩa là gì? · Kaori Dict