學華語Kaori Dict

醫療費

giản thể: 医疗费

liáofèi

ㄧ ㄌㄧㄠˊ ㄈㄟˋ

Y LIỆU PHÍ

例句Câu ví dụ

  • 1

    美國的醫療費很高。

    Měiguó de yīliáofèi hěn gāo。

    Chi phí y tế ở Mỹ rất cao

  • 2

    公司的醫療保險覆蓋了全部的醫療費用。

    gōngsī de yīliáobǎoxiǎn fùgài le quánbù de yīliáofèi yòng。

    Công ty bảo hiểm y tế của chúng tôi bao gồm toàn bộ chi phí y tế

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÍ (費) – tốn kém: Tiền của (貝) bị dây cung (弗) bắn văng đi — tiêu TỐN, lãng PHÍ, học PHÍ bay vèo.
  • Y (醫) – thầy thuốc: Rút mũi tên khỏi vết thương (殹) rồi đổ rượu thuốc (酉) sát trùng — nghề Y chữa bệnh cứu người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

醫療費 nghĩa là gì? · Kaori Dict