- 1.mua sắm (cho doanh nghiệp, v.v.)
- 2.mua hàng

例句Câu ví dụ
- 1
他負責採購原料。
tā fù zé cǎi gòu yuán liào
Anh ấy phụ trách mua nguyên liệu
- 2
今天他去超市大採購。
jīntiān tā qù chāoshì dà cǎigòu。
Hôm nay anh ấy đi siêu thị mua sắm lớn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 購CẤU (購) – mua sắm: Đem tiền (貝) đi lắp ghép (冓) giỏ hàng — MUA gom đủ thứ, thu CẤU, shopping 'gòu' đã tay.