學華語Kaori Dict

採購

giản thể: 采购

cǎigòu

ㄘㄞˇ ㄍㄡˋ

THÁI CẤU

HSK 5TOCFL 5V/N
  1. 1.mua sắm (cho doanh nghiệp, v.v.)
  2. 2.mua hàng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他負責採購原料。

    tā fù zé cǎi gòu yuán liào

    Anh ấy phụ trách mua nguyên liệu

  • 2

    今天他去超市大採購。

    jīntiān tā qù chāoshì dà cǎigòu。

    Hôm nay anh ấy đi siêu thị mua sắm lớn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẤU (購) – mua sắm: Đem tiền (貝) đi lắp ghép (冓) giỏ hàng — MUA gom đủ thứ, thu CẤU, shopping 'gòu' đã tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

采购 nghĩa là gì? · Kaori Dict