學華語Kaori Dict

giản thể:

shì

ㄕˋ

THÍCH

  1. 1.giải thích
  2. 2.phóng thích
  3. 3.Phật (viết tắt của 釋迦牟尼|释迦牟尼[Shi4 jia1 mou2 ni2])
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.Phật giáo

例句Câu ví dụ

  • 1

    加注釋使代碼更易讀。

    jiāzhù shì shǐ dàimǎ gèng yìdú。

    Viết chú thích giúp mã dễ đọc hơn

  • 2

    請勿加注釋。

    qǐngwù jiāzhù shì。

    Hãy đừng thêm chú thích

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

释 nghĩa là gì? · Kaori Dict