- 1.giải thích
- 2.phóng thích
- 3.Phật (viết tắt của 釋迦牟尼|释迦牟尼[Shi4 jia1 mou2 ni2])
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.Phật giáo

例句Câu ví dụ
- 1
加注釋使代碼更易讀。
jiāzhù shì shǐ dàimǎ gèng yìdú。
Viết chú thích giúp mã dễ đọc hơn
- 2
請勿加注釋。
qǐngwù jiāzhù shì。
Hãy đừng thêm chú thích