里希特霍芬
Lǐxītèhuòfēn
[ㄌㄧˇ ㄒㄧ ㄊㄜˋ ㄏㄨㄛˋ ㄈㄣ]
LÝ HY ĐẶC HOẮC PHÂN
- 1.Ferdinand von Richthofen (1833-1905), nhà địa chất và thám hiểm người Đức, người đã công bố một nghiên cứu nền tảng quan trọng về địa chất Trung Quốc năm 1887 và lần đầu tiên giới thiệu thuật ngữ Con đường Tơ lụa 絲綢之路|丝绸之路

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 希HI (希) – hy vọng: Tấm vải (布) dệt thưa nhìn xuyên qua được (乂) — hàng hiếm ít có, càng hiếm càng HI vọng, hy hữu.
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.
- 芬PHÂN (芬) – thơm ngát: Cỏ hoa (艹) chia (分) hương ra khắp gió — mùi thơm PHÂN tán muôn nơi, phương PHÂN ngào ngạt.
- 里LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.