學華語Kaori Dict

重做

chóngzuò

ㄔㄨㄥˊ ㄗㄨㄛˋ

TRÙNG TỐ

例句Câu ví dụ

  • 1

    是不是你們其中一個人要來這裡重做我才剛做過的?

    shìbushì nǐmen qízhōng yīgèrén yào lái zhèlǐ chóngzuò wǒ cái gāng zuò guò de?

    Có phải một trong các anh em muốn đến đây và làm lại điều tôi vừa làm không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
  • TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

重做 nghĩa là gì? · Kaori Dict