例句Câu ví dụ
- 1
是不是你們其中一個人要來這裡重做我才剛做過的?
shìbushì nǐmen qízhōng yīgèrén yào lái zhèlǐ chóngzuò wǒ cái gāng zuò guò de?
Có phải một trong các anh em muốn đến đây và làm lại điều tôi vừa làm không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 做TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.
