學華語Kaori Dict

重力

zhòng

ㄓㄨㄥˋ ㄌㄧˋ

TRỌNG LỰC

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    你如果能利用重力,那就這麼做吧。

    nǐ rúguǒ néng lìyòng zhònglì, nà jiù zhème zuò ba。

    Nếu anh có thể tận dụng trọng lực, thì cứ làm như vậy đi.

  • 2

    重力將一切帶下地球表面。

    zhònglì jiāng yīqiè dài xiàdì qiú biǎomiàn。

    Lực hấp dẫn kéo mọi thứ xuống bề mặt Trái Đất

  • 3

    月球的重力是地球的六分之一。

    yuèqiú de zhònglì shì dìqiú de liùfēnzhīyī。

    Lực hấp dẫn của mặt trăng là sáu phần một lực hấp dẫn của Trái Đất

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
  • TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

重力 nghĩa là gì? · Kaori Dict