例句Câu ví dụ
- 1
你如果能利用重力,那就這麼做吧。
nǐ rúguǒ néng lìyòng zhònglì, nà jiù zhème zuò ba。
Nếu anh có thể tận dụng trọng lực, thì cứ làm như vậy đi.
- 2
重力將一切帶下地球表面。
zhònglì jiāng yīqiè dài xiàdì qiú biǎomiàn。
Lực hấp dẫn kéo mọi thứ xuống bề mặt Trái Đất
- 3
月球的重力是地球的六分之一。
yuèqiú de zhònglì shì dìqiú de liùfēnzhīyī。
Lực hấp dẫn của mặt trăng là sáu phần một lực hấp dẫn của Trái Đất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.
