學華語Kaori Dict

中立

zhōng

ㄓㄨㄥ ㄌㄧˋ

TRUNG LẬP

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.trung lập
  2. 2.tính trung lập

例句Câu ví dụ

  • 1

    瑞士是一個中立的國家。

    Ruìshì shì yīge zhōnglì de guójiā。

    Thụy Sĩ là một quốc gia trung lập.

  • 2

    人不要怕窮,要窮中立志.

    rén bùyào pà qióng, yào qióng zhōnglì zhì .

    Người không nên sợ nghèo, mà phải có chí hướng trong cảnh nghèo

  • 3

    中立有時候是將自己至於眾矢之的。

    zhōnglì yǒushíhou shì jiāng zìjǐ zhìyú zhòngshǐzhīdì。

    Trung lập đôi khi là tự đặt mình vào tình thế bị mọi người chỉ trích.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中立 nghĩa là gì? · Kaori Dict