重口味
zhòngkǒuwèi
[ㄓㄨㄥˋ ㄎㄡˇ ㄨㄟˋ]
TRỌNG KHẨU VỊ
- 1.hương vị mạnh (cay, mặn, v.v.)
- 2.(về món ăn) hương vị đậm đà
- 3.(về người) có sở thích hương vị mạnh
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.(tiếng lóng) mãnh liệt
- 5.hardcore

例句Câu ví dụ
- 1
你怎麼這麼重口味啊!
nǐ zěnme zhème zhòngkǒuwèi a!
Ngươi sao lại ăn nhiều cay thế?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 味VỊ (味) – mùi vị: Miệng (口) nếm quả còn chưa (未) chín — chua chát đủ MÙI, hương VỊ khó quên.
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.