例句Câu ví dụ
- 1
死亡之後你便不會再復活。你不能死過之後又重回生命。如果你以為那會發生,你並非真正死去。
sǐwáng zhīhòu nǐ biàn bùhuì zài fùhuó。 nǐ bùnéng sǐ guò zhīhòu yòu chónghuí shēngmìng。 rúguǒ nǐ yǐwéi nà huì fāshēng, nǐ bìngfēi zhēnzhèng sǐqù。
Sau khi chết, ngươi sẽ không thể sống lại. Ngươi không thể chết rồi lại quay trở về với cuộc sống. Nếu ngươi cho rằng điều đó sẽ xảy ra, thì ngươi chưa thực sự chết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.
