學華語Kaori Dict

重回

chónghuí

ㄔㄨㄥˊ ㄏㄨㄟˊ

TRÙNG HỒI

例句Câu ví dụ

  • 1

    死亡之後你便不會再復活。你不能死過之後又重回生命。如果你以為那會發生,你並非真正死去。

    sǐwáng zhīhòu nǐ biàn bùhuì zài fùhuó。 nǐ bùnéng sǐ guò zhīhòu yòu chónghuí shēngmìng。 rúguǒ nǐ yǐwéi nà huì fāshēng, nǐ bìngfēi zhēnzhèng sǐqù。

    Sau khi chết, ngươi sẽ không thể sống lại. Ngươi không thể chết rồi lại quay trở về với cuộc sống. Nếu ngươi cho rằng điều đó sẽ xảy ra, thì ngươi chưa thực sự chết

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
  • TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

重回 nghĩa là gì? · Kaori Dict