重奏
chóngzòu
[ㄔㄨㄥˊ ㄗㄡˋ]
TRÙNG TẤU
- 1.hoà tấu của nhiều nhạc cụ (ví dụ: song tấu 二重奏 hoặc tam tấu 三重奏)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.