例句Câu ví dụ
- 1
許多房屋被洪水衝走了。
xǔduō fángwū bèi hóngshuǐ chōngzǒu le。
Nhiều ngôi nhà bị lũ lụt cuốn trôi
- 2
土壤被雨水衝走了。
tǔrǎng bèi yǔshuǐ chōngzǒu le。
Đất bị mưa cuốn trôi
- 3
為了不被洪水衝走,有的人緊緊地抱著樹乾長達數個鐘頭。
wèile bù bèi hóngshuǐ chōngzǒu, yǒude rén jǐnjǐn de bào zhe shùgàn chángdá shǔ gě zhōngtóu。
Để không bị lũ lụt cuốn trôi, một số người ôm chặt thân cây trong nhiều giờ liền
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.
