學華語Kaori Dict

沖走

giản thể: 冲走

chōngzǒu

ㄔㄨㄥ ㄗㄡˇ

XUNG TẨU

例句Câu ví dụ

  • 1

    許多房屋被洪水衝走了。

    xǔduō fángwū bèi hóngshuǐ chōngzǒu le。

    Nhiều ngôi nhà bị lũ lụt cuốn trôi

  • 2

    土壤被雨水衝走了。

    tǔrǎng bèi yǔshuǐ chōngzǒu le。

    Đất bị mưa cuốn trôi

  • 3

    為了不被洪水衝走,有的人緊緊地抱著樹乾長達數個鐘頭。

    wèile bù bèi hóngshuǐ chōngzǒu, yǒude rén jǐnjǐn de bào zhe shùgàn chángdá shǔ gě zhōngtóu。

    Để không bị lũ lụt cuốn trôi, một số người ôm chặt thân cây trong nhiều giờ liền

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冲走 nghĩa là gì? · Kaori Dict