例句Câu ví dụ
- 1
你真的在考慮你這把年紀還重婚嗎?
nǐ zhēnde zài kǎolǜ nǐ zhè bǎ niánjì hái chónghūn ma?
Cậu thực sự đang cân nhắc việc kết hôn lại vào độ tuổi này sao?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 婚HÔN (婚) – cưới: Người con gái (女) về nhà chồng lúc hoàng hôn (昏) — lễ cưới xưa làm buổi tối, nên gọi là kết HÔN.
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.
