重整
chóngzhěng
[ㄔㄨㄥˊ ㄓㄥˇ]
TRÙNG CHỈNH
TOCFL 6
- 1.tái cơ cấu
- 2.tái tổ chức
- 3.cải tổ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 整CHỈNH (整) – sửa cho ngay: Roi lệnh (敕) quất xuống, hàng lối lập tức ngay chính (正) — CHỈNH đốn lại toàn bộ, chỉnh tề.
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.