學華語Kaori Dict

重水

zhòngshuǐ

ㄓㄨㄥˋ ㄕㄨㄟˇ

TRỌNG THUỶ

  1. 1.nước nặng (hóa học)

例句Câu ví dụ

  • 1

    山重水復疑無路,柳暗花明又一村。

    shān zhòngshuǐ fù yí wú lù, liǔànhuāmíng yòu yī cūn。

    Núi cao nước chảy, nghi ngờ không có đường đi, nhưng đến khúc ngoặt lại thấy một làng mới.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
  • TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

重水 nghĩa là gì? · Kaori Dict