例句Câu ví dụ
- 1
山重水復疑無路,柳暗花明又一村。
shān zhòngshuǐ fù yí wú lù, liǔànhuāmíng yòu yī cūn。
Núi cao nước chảy, nghi ngờ không có đường đi, nhưng đến khúc ngoặt lại thấy một làng mới.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.
