重演
chóngyǎn
[ㄔㄨㄥˊ ㄧㄢˇ]
TRÙNG DIỄN
TOCFL 6
- 1.tái diễn (sự kiện, đặc biệt là sự kiện không mong muốn)
- 2.lặp lại (một buổi biểu diễn)

例句Câu ví dụ
- 1
歷史自會重演。
lìshǐ zì huì chóngyǎn。
Lịch sử sẽ lặp lại.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.