例句Câu ví dụ
- 1
重病得用重藥醫。
zhòngbìng de yòng zhòng yào yī。
Bệnh nặng phải dùng thuốc nặng để chữa
- 2
他因為生重病不能來。
tā yīnwèi shēng zhòngbìng bùnéng lái。
Anh ấy vì bệnh nặng không thể đến.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.
