學華語Kaori Dict

重病

zhòngbìng

ㄓㄨㄥˋ ㄅㄧㄥˋ

TRỌNG BỆNH

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    重病得用重藥醫。

    zhòngbìng de yòng zhòng yào yī。

    Bệnh nặng phải dùng thuốc nặng để chữa

  • 2

    他因為生重病不能來。

    tā yīnwèi shēng zhòngbìng bùnéng lái。

    Anh ấy vì bệnh nặng không thể đến.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.
  • TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

重病 nghĩa là gì? · Kaori Dict