重者
zhòngzhě
[ㄓㄨㄥˋ ㄓㄜˇ]
TRỌNG GIẢ
- 1.trường hợp nghiêm trọng hơn
- 2.trong các trường hợp cực đoan

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.