學華語Kaori Dict

重蹈覆轍

giản thể: 重蹈覆辙

chóngdǎozhé

ㄔㄨㄥˊ ㄉㄠˇ ㄈㄨˋ ㄓㄜˊ

TRÙNG ĐẠO PHÚC TRIỆT

  1. 1.nghĩa đen: đi theo vết xe lật (thành ngữ)
  2. 2.bóng: đi theo con đường đã dẫn đến thất bại trước đây
  3. 3.lặp lại sai lầm tai hại

例句Câu ví dụ

  • 1

    聽說湯姆不會重蹈覆轍了。

    tīngshuō Tāngmǔ bùhuì chóngdǎofùzhé le。

    Nghe nói Tom sẽ không lặp lại sai lầm

  • 2

    無視歷史的人往往會重蹈覆轍。

    wúshì lìshǐ de rén wǎngwǎng huì chóngdǎofùzhé。

    Người lơ đãi lịch sử thường sẽ lặp lại sai lầm

  • 3

    你一定要確保湯姆和瑪麗不再重蹈覆轍了。

    nǐ yīdìngyào quèbǎo Tāngmǔ hé Mǎlì bùzài chóngdǎofùzhé le。

    Ngươi nhất định phải đảm bảo Tom và Mary không lặp lại sai lầm.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

重蹈覆轍 nghĩa là gì? · Kaori Dict