學華語Kaori Dict

野兔

ㄧㄝˇ ㄊㄨˋ

DÃ THỎ

例句Câu ví dụ

  • 1

    野兔被烏龜拋了在後頭。

    yětù bèi wūguī pāo le zàihòu tóu。

    Chú thỏ hoang bị chú rùa bỏ lại phía sau

  • 2

    在森林里可以看見野兔。

    zài sēnlín lǐ kěyǐ kànjiàn yětù。

    Trong rừng có thể nhìn thấy thỏ hoang

  • 3

    這片森林里能看到野兔。

    zhè piàn sēnlín lǐ néng kàndào yětù。

    Trong rừng này có thể nhìn thấy thỏ hoang

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

野兔 nghĩa là gì? · Kaori Dict