野火
yěhuǒ
[ㄧㄝˇ ㄏㄨㄛˇ]
DÃ HOẢ
- 1.cháy rừng
- 2.(lan như) cháy rừng
- 3.cháy bụi
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.cháy đồng (để dọn ruộng)

例句Câu ví dụ
- 1
野火奪走了好多人的生命。
yěhuǒ duózǒu le hǎoduō rén de shēngmìng。
Lửa rừng đã cướp đi mạng sống của nhiều người
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!