學華語Kaori Dict

野狗

gǒu

ㄧㄝˇ ㄍㄡˇ

DÃ CẨU

  1. 1.chó hoang
  2. 2.chó hoang dã
  3. 3.chó đi lạc

例句Câu ví dụ

  • 1

    小心那野狗!

    xiǎoxīn nà yěgǒu!

    Chú ý con chó dữ kia!

  • 2

    湯姆又遇到野狗。

    Tāngmǔ yòu yùdào yěgǒu。

    Tom lại gặp một con chó hoang

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

野狗 nghĩa là gì? · Kaori Dict