學華語Kaori Dict

野田佳彥

giản thể: 野田佳彦

tiánJiāyàn

ㄧㄝˇ ㄊㄧㄢˊ ㄐㄧㄚ ㄧㄢˋ

DÃ ĐIỀN GIAI NGẠN

  1. 1.Noda Yoshihiko (1957-), thủ tướng Nhật Bản 2011-2012

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGẠN (彥) – người tài hoa: Văn chương (文) khắc trên vách đá (厂) tỏa tia sáng (彡) — bậc tuấn kiệt NGẠN sĩ, đẹp cả chữ lẫn người.
  • ĐIỀN (田) – ruộng: Thửa RUỘNG vuông nhìn từ trên cao, bờ đất chia thành bốn ô — nông dân gọi là ĐIỀN địa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

野田佳彥 nghĩa là gì? · Kaori Dict