例句Câu ví dụ
- 1
我的業餘愛好是拍野花的照片。
wǒ de yèyú àihào shì pāi yěhuā de zhàopiàn。
Sở thích cá nhân của tôi là chụp ảnh hoa dại.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
