學華語Kaori Dict

野花

huā

ㄧㄝˇ ㄏㄨㄚ

DÃ HOA

  1. 1.hoa dại
  2. 2.người phụ nữ dễ dãi

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的業餘愛好是拍野花的照片。

    wǒ de yèyú àihào shì pāi yěhuā de zhàopiàn。

    Sở thích cá nhân của tôi là chụp ảnh hoa dại.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

野花 nghĩa là gì? · Kaori Dict