量角器
liángjiǎoqì
[ㄌㄧㄤˊ ㄐㄧㄠˇ ㄑㄧˋ]
LƯỢNG GIÁC KHÍ
- 1.thước đo góc
- 2.dụng cụ đo góc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 量LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.
[ㄌㄧㄤˊ ㄐㄧㄠˇ ㄑㄧˋ]
LƯỢNG GIÁC KHÍ
