學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
金三角
金三角
Jīn
sān
jiǎo
[ㄐㄧㄣ ㄙㄢ ㄐㄧㄠˇ]
KIM TAM GIÁC
1.
Tam Giác Vàng (Đông Nam Á)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
三
sān
ba
角度
jiǎodù
góc
角
jiǎo
góc
現金
xiànjīn
tiền mặt
角色
juésè
vai trò; vai (trong vở kịch hoặc phim,...)
資金
zījīn
quỹ; vốn
金牌
jīnpái
huy chương vàng
美金
měijīn
đô la Mỹ; đô la Mỹ
逐字解
Từng chữ trong từ
金
kim
vàng
三
tam
ba
角
giác, giốc, góc
sừng
記憶技巧
Mẹo nhớ
三
TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
金
KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
金三角 nghĩa là gì? · Kaori Dict