學華語Kaori Dict

金子

jīnzi

ㄐㄧㄣ ㄗ˙

KIM TỬ

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.vàng

Cách đọc khác:JīnzǐKaneko (họ của Nhật Bản)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這不是金子,是玉。

    zhè bu shì jīn zǐ shì yù

    Đây không phải là vàng, mà là ngọc

  • 2

    金子比鐵珍貴。

    jīnzi bǐ tiě zhēnguì。

    Vàng đắt tiền hơn sắt

  • 3

    金子比水重得多。

    jīnzi bǐ shuǐ zhòng de duō。

    Vàng nặng hơn nước nhiều

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金子 nghĩa là gì? · Kaori Dict