金明
Jīnmíng
[ㄐㄧㄣ ㄇㄧㄥˊ]
KIM MINH
- 1.quận Kim Minh của thành phố Khai Phong 開封市|开封市[Kai1 feng1 shi4], tỉnh Hà Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.