釜底抽薪
fǔdǐchōuxīn
[ㄈㄨˇ ㄉㄧˇ ㄔㄡ ㄒㄧㄣ]
PHỦ ĐỂ TRỪU TÂN
- 1.đưa ra biện pháp quyết liệt để xử lý tình huống
- 2.rút củi dưới đáy nồi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 底ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.
- 薪TÂN (薪) – củi/lương: Cỏ cây (艹) mới (新) chặt thành củi — thời xưa trả công bằng CỦI, nay là tiền lương, TÂN thủy (薪水).