學華語Kaori Dict

針管

giản thể: 针管

zhēnguǎn

ㄓㄣ ㄍㄨㄢˇ

CHÂM QUẢN

例句Câu ví dụ

  • 1

    看到針管兒之前我一直都很淡定。

    kàndào zhēnguǎn rén zhīqián wǒ yīzhí dōu hěn dàndìng。

    Tôi luôn bình tĩnh cho đến khi nhìn thấy kim tiêm.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

針管 nghĩa là gì? · Kaori Dict