例句Câu ví dụ
- 1
看到針管兒之前我一直都很淡定。
kàndào zhēnguǎn rén zhīqián wǒ yīzhí dōu hěn dàndìng。
Tôi luôn bình tĩnh cho đến khi nhìn thấy kim tiêm.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 管QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.
