- 1.gương đồng (dùng thời cổ)
- 2.phản chiếu
- 3.phản ánh
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.điều gì đó là lời cảnh báo hoặc bài học
- 5.kiểm tra
- 6.xem xét kỹ lưỡng
Cách đọc khác:jiàn — biến thể của 鑑|鉴[jian4]jiàn — biến thể cũ của 鑒|鉴[jian4]jiàn — biến thể của 鑑|鉴[jian4]

例句Câu ví dụ
- 1
他對鑒品紅酒很有一套。
tā duì jiàn pǐnhóng jiǔ hěn yǒuyītào。
Anh ấy có một cái nhìn tinh tế về rượu vang