學華語Kaori Dict

銀聯

giản thể: 银联

YínLián

ㄧㄣˊ ㄌㄧㄢˊ

NGÂN LIÊN

例句Câu ví dụ

  • 1

    你可以到有“銀聯”標志的ATM機里去取錢。

    nǐ kěyǐ dào yǒu “ YínLián ” biāozhì de A T M Jī lǐ qùqǔ qián。

    Bạn có thể đến máy ATM có biểu tượng 'UnionPay' để rút tiền

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

銀聯 nghĩa là gì? · Kaori Dict