例句Câu ví dụ
- 1
一個銅管樂隊沿著路前進。
yīge tóngguǎn yuèduì yánzhe lù qiánjìn。
Một dàn nhạc đồng hồ đang diễu hành dọc theo con đường.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 管QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.
