學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鋒芒畢露
鋒芒畢露
giản thể:
锋芒毕露
fēng
máng
bì
lù
[ㄈㄥ ㄇㄤˊ ㄅㄧˋ ㄌㄨˋ]
PHONG MANG TẤT LỘ
1.
phô diễn tài năng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
畢業
bìyè
tốt nghiệp
畢竟
bìjìng
sau tất cả
畢業生
bìyèshēng
sinh viên tốt nghiệp
露
lòu
thể hiện
透露
tòulù
rò rỉ
暴露
bàolù
phơi bày
先鋒
xiānfēng
tiên phong; người đi đầu; tiên phong trong nghệ thuật
光芒
guāngmáng
tia sáng
逐字解
Từng chữ trong từ
鋒
phong
đầu gậy, đầu nhọn
芒
mang
cây cỏ hương
畢
tất
kết thúc, xong xuôi
露
lộ
sương
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鋒芒畢露 nghĩa là gì? · Kaori Dict