學華語Kaori Dict

錄像

giản thể: 录像

xiàng

ㄌㄨˋ ㄒㄧㄤˋ

LỤC TƯỢNG

HSK 6V/N
  1. 1.quay video
  2. 2.ghi hình
  3. 3.video
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:盤|盘[pan2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他給活動錄像。

    tā gěi huó dòng lù xiàng

    Ông ấy ghi hình hoạt động

  • 2

    沒有錄像證據。

    méiyǒu lùxiàng zhèngjù。

    Không có bằng chứng hình ảnh.

  • 3

    我把錄像借給ken了。

    wǒ bǎ lùxiàng jiègěi k e n le。

    Tôi đã mượn băng nhạc cho Ken

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯỢNG (像) – giống; hình tượng: Người (亻 nhân) đứng cạnh con voi (象 tượng) nặn tượng — nặn GIỐNG y như thật, bức TƯỢNG sống động.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

錄像 nghĩa là gì? · Kaori Dict