學華語Kaori Dict

鎮子

giản thể: 镇子

zhènzi

ㄓㄣˋ ㄗ˙

TRẤN TỬ

  1. 1.thị trấn
  2. 2.ngôi làng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我第二次去他的鎮子。

    wǒ dìèrcì qù tā de zhènzi。

    Đây là lần thứ hai tôi đến thành phố đó

  • 2

    我們在鎮子這片很有名氣。

    wǒmen zài zhènzi zhè piàn hěn yǒumíng qì。

    Chúng tôi rất nổi tiếng ở khu này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鎮子 nghĩa là gì? · Kaori Dict