例句Câu ví dụ
- 1
我第二次去他的鎮子。
wǒ dìèrcì qù tā de zhènzi。
Đây là lần thứ hai tôi đến thành phố đó
- 2
我們在鎮子這片很有名氣。
wǒmen zài zhènzi zhè piàn hěn yǒumíng qì。
Chúng tôi rất nổi tiếng ở khu này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
