- 1.quận Zhongshan của địa cấp thị Liupanshui 六盤水市|六盘水市[Liu4 pan2 shui3 shi4], tỉnh Quý Châu
Cách đọc khác:ZhōngshānQū — 钟山区 — Zhongshan, quận của thành phố Liupanshui 六盤水市|六盘水市[Liu4 pan2 shui3 Shi4], Quảng Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 鐘CHUNG (鐘) – chuông: Khối kim loại (釒) to bằng đứa trẻ (童) treo trên tháp — quả CHUÔNG đồng, CHUNG thanh ngân nga báo giờ.