學華語Kaori Dict

鐘點工

giản thể: 钟点工

zhōngdiǎngōng

[ㄓㄨㄥ ㄉㄧㄢˇ ㄍㄨㄥ]

CHUNG ĐIỂM CÔNG

  1. 1.người làm theo giờ
  2. 2.công việc theo giờ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我還請了鐘點工幫忙打掃好了房間。

    wǒ hái qǐng le zhōngdiǎngōng bāngmáng dǎsǎo hǎo le fángjiān。

    Tôi còn thuê người giúp việc để dọn dẹp phòng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
  • 鐘CHUNG (鐘) – chuông: Khối kim loại (釒) to bằng đứa trẻ (童) treo trên tháp — quả CHUÔNG đồng, CHUNG thanh ngân nga báo giờ.
  • 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鐘點工 nghĩa là gì? · Kaori Dict