- 1.người làm theo giờ
- 2.công việc theo giờ

例句Câu ví dụ
- 1
我還請了鐘點工幫忙打掃好了房間。
wǒ hái qǐng le zhōngdiǎngōng bāngmáng dǎsǎo hǎo le fángjiān。
Tôi còn thuê người giúp việc để dọn dẹp phòng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
- 鐘CHUNG (鐘) – chuông: Khối kim loại (釒) to bằng đứa trẻ (童) treo trên tháp — quả CHUÔNG đồng, CHUNG thanh ngân nga báo giờ.
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.